| Danh Từ | 挥舞斑斓 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Đánh Lan | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 对我方全体造成物理属性伤害,并消耗1点【颜料】造成对应属性的附加伤害。 |
| Danh Từ | 挥舞斑斓 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Đánh Lan | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 对我方全体造成物理属性伤害,并消耗1点【颜料】造成对应属性的附加伤害。 |
man what in gods name is any of this shit